UEFA Europa League02:00 ngày 17/09/2026

Anderlecht
1 - 2

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnderlechtChỉ sốLyon
0Chỉ số 32
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
108Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 221
60Chỉ số 2426
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Anderlecht
Sơ đồ 4-4-22679122761824810919
Đội hình xuất phát

C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Maamar#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Omobamidele#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Petrot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Augustinsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Llansana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Amane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Winkler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cvetkovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Aasgaard#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Aasgaard#83

T.Aasgaard#29

T.Aasgaard#14

T.Aasgaard#5

T.Aasgaard#53

T.Aasgaard#61

T.Aasgaard#55

T.Aasgaard#68

T.Aasgaard#32

T.Aasgaard#21

T.Aasgaard#50

T.Aasgaard#11
Lyon
Sơ đồ 4-3-3402122197662399261711
Đội hình xuất phát

R.Descamps#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kluivert#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M·Ouedraogo#76 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tessmann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Nartey#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Boudache#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Openda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nakamura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Nakamura#7

K.Nakamura#3

K.Nakamura#10

K.Nakamura#20

K.Nakamura#8

K.Nakamura#13

K.Nakamura#25

K.Nakamura#18

K.Nakamura#2

K.Nakamura#24

K.Nakamura#1

K.Nakamura#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anderlecht3 - 0
Lyon
Anderlecht1 - 3
Lyon
Lyon5 - 1
Anderlecht
Anderlecht1 - 0
Lyon
Lyon1 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anderlecht
KV Mechelen0 - 1
Anderlecht
Anderlecht0 - 0
Racing Genk
Anderlecht1 - 0
KV Kortrijk
Union Saint-Gilloise3 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Anderlecht
SK Beveren1 - 0
Anderlecht
Anderlecht3 - 2
PAOK Saloniki
Anderlecht2 - 1
RAAL La Louvière
PAOK Saloniki0 - 1
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Paris FC0 - 0
Lyon
Lyon3 - 1
AJ Auxerre
Lyon1 - 1
Havre Athletic Club
Lyon1 - 2
Fenerbahce
Toulouse FC0 - 2
Lyon
Fenerbahce1 - 1
Lyon
Lyon3 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Lyon
Real Betis4 - 0
Lyon
VfL Wolfsburg0 - 2
LyonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anderlecht
#11#20#30#40#56#60#70
Lyon
#12#22#30#42#54#60#70
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC