UEFA Europa League02:00 ngày 18/09/2026

Celtic FC
1 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celtic FCChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 32
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
101Chỉ số 2395
68Chỉ số 2454
4Chỉ số 225
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Celtic FC
Sơ đồ 4-2-3-115120563422223184911
Đội hình xuất phát

V.Sinisalo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Mika Baur#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hassan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sorensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Forrest#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Duran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Duran#9

C.Duran#26

C.Duran#3

C.Duran#14

C.Duran#47

C.Duran#8

C.Duran#56

C.Duran#17

C.Duran#6

C.Duran#31
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-11542842061711161518
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Nagy#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Nagy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

dele#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Arzani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bagi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Bagi#14

A.Bagi#47

A.Bagi#72

A.Bagi#76

A.Bagi#10

A.Bagi#71

A.Bagi#19

A.Bagi#8

A.Bagi#90

A.Bagi#7

A.Bagi#22

A.Bagi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC2 - 3
Celtic FC
Celtic FC2 - 0
Ferencvarosi TC
Celtic FC1 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Rangers F.C.3 - 0
Celtic FC
St Johnstone F.C.0 - 1
Celtic FC
St Mirren F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
Aberdeen F.C.
Celtic FC2 - 1
Falkirk
LASK Linz4 - 1
Celtic FC
Celtic FC3 - 0
LASK Linz
Dundee United0 - 4
Celtic FC
Kilmarnock F.C.1 - 5
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
Dundee F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
DEAC0 - 7
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Ujpest FC
Győri ETO FC0 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor0 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE0 - 1
Ferencvarosi TC
Gornik Zabrze1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 2
Real Madrid
Ferencvarosi TC1 - 0
Gornik ZabrzeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celtic FC
#11#21#30#40#511#60#70
Ferencvarosi TC
#13#22#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Crystal Palace
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC