Brazilian Serie B06:30 ngày 25/08/2025

Cuiaba
2 - 2

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAtletico Clube Goianiense
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-3-3129834233052772511
Đội hình xuất phát

Guilherme#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Martínez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#25 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Alberto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Alberto#16

C.Alberto#50

C.Alberto#70
C.Alberto#36

C.Alberto#47

C.Alberto#45

C.Alberto#8

C.Alberto#13

C.Alberto#10

C.Alberto#22
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 3-4-2-11354287610119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Wallace#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Dudu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Eduardo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Romão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Dias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lelê#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lelê#16

Lelê#15

Lelê#18

Lelê#20

Lelê#12

Lelê#17

Lelê#13

Lelê#19

Lelê#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Cuiaba
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Volta Redonda
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
America MG
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Botafogo SP
Coritiba SAF - PR2 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Botafogo SP
Athletic Club1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
SC Paysandu Para2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#12#21#30#44#54#60#70
Atletico Clube Goianiense
#12#21#30#43#54#60#70
Gremio Novorizontino