Uzbekistan Super League20:45 ngày 04/03/2026

FK Kokand 1912
1 - 2

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kokand 1912Chỉ sốPakhtakor
70Chỉ số 2373
35Chỉ số 2443
0Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
1Chỉ số 26
1Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kokand 1912
Sơ đồ 4-3-3131954621207992210
Đội hình xuất phát

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.salimov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gulyamov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

i.malikdzhonov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S. Javokhir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.khasanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Gadoev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Gadoev#18

S.Gadoev#44

S.Gadoev#15

S.Gadoev#8
S.Gadoev#69
S.Gadoev#1

S.Gadoev#70

S.Gadoev#17
Pakhtakor
Sơ đồ 4-2-3-11234455727102197714
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nasrullaev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mozgovoy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Bozorov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Turdimuradov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Turdimuradov#3

R.Turdimuradov#23

R.Turdimuradov#15

R.Turdimuradov#50

R.Turdimuradov#17

R.Turdimuradov#5

R.Turdimuradov#35

R.Turdimuradov#19

R.Turdimuradov#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
FK Kokand 1912
Pakhtakor0 - 0
FK Kokand 1912
Pakhtakor5 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Pakhtakor
FK Kokand 19124 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 3
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 3
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 1
FC Milsami
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19122 - 0
Shinnik Yaroslavl
FK Kokand 19120 - 2
KF Vushtrria
FK Kokand 19121 - 1
Xorazm Urganch
FK Kokand 19122 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19120 - 0
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Qizilqum Zarafshon
Pakhtakor3 - 4
Spaeri FC
Rubin Kazan2 - 0
Pakhtakor
Obolon Kyiv1 - 1
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Pelister Bitola
Pakhtakor1 - 2
KF Prishtina e Re
Pakhtakor1 - 1
Vlazrimi Struga
Navbahor Namangan1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kokand 1912
#11#20#30#41#51#60#70
Pakhtakor
#12#20#30#41#56#60#70
Neftchi Fergana
Lokomotiv Tashkent
FC OKMK Olmaliq
FK Andijon
Termez Surkhon
Bunyodkor
Mashal Muborak