Albanian Super league23:00 ngày 09/02/2025

KS Elbasani
1 - 2

Egnatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS ElbasaniChỉ sốEgnatia
120Chỉ số 23106
2Chỉ số 34
57Chỉ số 2450
9Chỉ số 227
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Elbasani
00000000000
Đội hình xuất phát
Lorougnon Henri Joel·Doukouo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qose#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abalora#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ibrahim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Lajthia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tsague#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lulaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Musta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olberkis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Olberkis#0
S.Olberkis#0

S.Olberkis#0
S.Olberkis#0

S.Olberkis#0

S.Olberkis#0
S.Olberkis#0
S.Olberkis#0

S.Olberkis#0

S.Olberkis#0
Egnatia
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Zejnulai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel Wotlia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ujka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sota#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ndreca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lushkja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dulysse#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dajsinani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bakayoko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Xhemajli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Xhemajli#0

A.Xhemajli#0

A.Xhemajli#0
A.Xhemajli#0
A.Xhemajli#0

A.Xhemajli#0
A.Xhemajli#0

A.Xhemajli#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Elbasani
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Elbasani
#11#20#30#42#54#60#70
Egnatia
#12#21#30#45#52#60#70
Vllaznia Shkoder
FC Dinamo City
Partizani Tirana
Teuta Durres
KS Bylis
KF Tirana
Skenderbeu Korca
KF Laci
Pogradeci
Kastrioti Kruje
KS Perparimi Kukesi