Danish Superliga19:00 ngày 13/09/2026

Lyngby BK
1 - 1

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốSonderjyske
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 31
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2453
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-23123024251914185107
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Højer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Colyn#22

S.Colyn#26

S.Colyn#6

S.Colyn#4

S.Colyn#35

S.Colyn#12

S.Colyn#8

S.Colyn#1

S.Colyn#16
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-12431219236221381711
Đội hình xuất phát

N.Shinton#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Munksgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.C.Kristensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Oggesen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Wilkins#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cherif#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hoeg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.D.Rosario#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.D.Rosario#33

O.D.Rosario#30

O.D.Rosario#26

O.D.Rosario#31

O.D.Rosario#15

O.D.Rosario#9

O.D.Rosario#14

O.D.Rosario#1

O.D.Rosario#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Sonderjyske
Lyngby BK1 - 1
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
VSK Aarhus0 - 2
Lyngby BK
Viborg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Odense BK
FA 20000 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske2 - 5
AC Horsens
Thisted FC0 - 2
Sonderjyske
FC Copenhagen3 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Sonderjyske1 - 0
Kolding FC
Holstein Kiel2 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#21#30#41#56#60#70
Sonderjyske
#11#20#30#41#56#60#70
Silkeborg