AFC Champions League Two19:15 ngày 17/09/2026

Shanghai Shenhua
2 - 1

Tampines Rovers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai ShenhuaChỉ sốTampines Rovers FC
185Chỉ số 23171
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
7Chỉ số 222
8Chỉ số 23
11Chỉ số 213
46Chỉ số 2554
100Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai Shenhua
Sơ đồ 4-2-3-11166321173319103018
Đội hình xuất phát

Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Yang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Li#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Xu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Asue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Xie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Liu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Liu#45

C.Liu#40

C.Liu#38

C.Liu#36

C.Liu#26

C.Liu#25

C.Liu#24

C.Liu#13

C.Liu#2
Tampines Rovers FC
Sơ đồ 3-5-22416336249888112510
Đội hình xuất phát

S.Buhari#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Fox#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sumi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Mahler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Suhaimi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Kobayashi#49 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Shahiran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kazama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Higashikawa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Ramli#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ramli#28

F.Ramli#26

F.Ramli#81

F.Ramli#71

F.Ramli#15

F.Ramli#23

F.Ramli#18

F.Ramli#17

F.Ramli#5

K.Kazama#18

K.Kazama#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda(UAE) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Al-Jazira(UAE) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Gol Gohar FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al-Rayyan Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Faisaly Amman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | East Bengal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | The Cong-Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | BG Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tai Po | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kuching City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh Crown FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua
Chongqing Tonglianglong1 - 3
Shanghai Shenhua
Dalian Yingbo1 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua2 - 3
Shandong Taishan
Chengdu Rongcheng4 - 5
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua0 - 3
Beijing Guoan
Shanghai Shenhua4 - 1
Henan FC
Qingdao Hainiu0 - 1
Shanghai Shenhua
Liaoning Tieren3 - 1
Shanghai Shenhua
Shanghai Port2 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua4 - 1
Qingdao HainiuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC2 - 0
Balestier Khalsa FC
Lion City Sailors2 - 0
Tampines Rovers FC
Persib Bandung1 - 0
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC1 - 2
Arema FC
DPMM FC2 - 2
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC3 - 2
Lion City Sailors
Hougang United FC0 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC0 - 0
Lion City Sailors
FC Jurong2 - 1
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC8 - 1
Young LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Shenhua
#12#21#30#40#58#60#70
Tampines Rovers FC
#11#21#30#43#53#60#70
Al Wahda(UAE)
Nasaf Qarshi
Al Khaldiya
Al Kuwait SC
Arkadag FK
Al-Jazira(UAE)
Gol Gohar FC
Al-Muharraq
Al Nahda SC
Al Taawoun
Al-Rayyan Sports Club
Al-Faisaly Amman
Al-Hussein SC (Irbid)
East Bengal FC
Al Shorta
Al Seeb SC
The Cong-Viettel
Melbourne Victory
FC Seoul
Adelaide United
BG Pathum United
Tai Po
Machida Zelvia
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Gangwon FC
Kuching City FC
Kitchee
Phnom Penh Crown FC