Egyptian Premier League21:00 ngày 17/09/2026

ZED FC
2 - 1

Olympic El Qanal
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốOlympic El Qanal
3Chỉ số 31
107Chỉ số 2399
0Chỉ số 81
9Chỉ số 21
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 225
58Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-11233267333101872119
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wajdi·Nabhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ibrahim#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Saad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Marwane·Hajij#72 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Banouby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Atef#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Atef#34

A.Atef#74

A.Atef#16

A.Atef#15

A.Atef#2

A.Atef#30

A.Atef#14

A.Atef#19

A.Atef#7
Olympic El Qanal
Sơ đồ 4-2-3-1163052156201825109
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Nagar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I. Samy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Mahdy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Samy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.A.Rady#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Ibrahim#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.wayo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mostafa Hamada#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M. Hany#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

H.Abosena#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Abosena#11

H.Abosena#1

H.Abosena#7

H.Abosena#22
H.Abosena#8

H.Abosena#19

H.Abosena#13

H.Abosena#3

H.Abosena#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Zamalek SC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 3 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Petrojet | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | ZED FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 11 | Olympic El Qanal | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 12 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 14 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Enppi | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympic El Qanal2 - 2
ZED FC
ZED FC2 - 3
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ASAS Djibouti Telecom1 - 1
ZED FC
Enppi2 - 1
ZED FC
ZED FC4 - 0
ASAS Djibouti Telecom
Tala'ea El Gaish0 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 2
Al Ahly FC
Wadi Degla SC0 - 0
ZED FC
Kocaelispor1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al-Muharraq
Al-Salmiya0 - 3
ZED FC
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 1
Tala'ea El Gaish
Wadi Degla SC0 - 0
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 1
El Gounah
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal0 - 1
Dayrot
Proxy SC2 - 1
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 0
Aswan
Maleyat Kafr El Zayat1 - 1
Olympic El Qanal
Olympic El Qanal1 - 2
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal2 - 1
Baladiyat El MahallaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#12#20#30#43#59#60#70
Olympic El Qanal
#11#20#30#41#51#60#70
Pyramids FC
Zamalek SC
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab
Petrojet
Al Masry
Bank El Ahly
Smouha SC
Abou Qir Fertilizers SC
Asyut Petroleum
Ghazl El Mahallah